辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "em bé" (1件)

em bé
play
日本語 名赤ちゃん
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "em bé" (1件)

da mềm mịn như da em bé
play
日本語 名もちもち肌
名すべすべ肌
マイ単語
Tôi muốn làn da mềm mịn như da em bé.
赤ちゃんのようなすべすべの肌になりたい。

format_quote フレーズ検索結果 "em bé" (8件)

em bé đã biết bò
子供が這えるようになる
Em bé thích bóc vỏ chuối.
子どもはバナナの皮をむくのが好きだ。
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
子供は昆虫採集が好きだ。
Em bé cười tươi khi thấy mẹ.
赤ちゃんはお母さんを見て微笑んだ。
Em bé có rốn rất nhỏ.
赤ちゃんのへそは小さいです。
Tôi muốn làn da mềm mịn như da em bé.
赤ちゃんのようなすべすべの肌になりたい。
Tôi được tặng cái nôi cho em bé
赤ちゃんに揺り籠をあげた
Em bé bắt đầu cử động tay chân.
赤ちゃんが手足を動かし始めました。